越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đối tác thương mại” (1)
đối tác thương mại
英语
短语trade partner
Quốc gia này là đối tác thương mại lớn của nhiều nước trong khu vực.
This country is a major trade partner for many countries in the region.
相关词“đối tác thương mại” (0)
未找到相关词。
短语“đối tác thương mại” (1)
Quốc gia này là đối tác thương mại lớn của nhiều nước trong khu vực.
This country is a major trade partner for many countries in the region.
